safe and sound

safe and sound

The children arrived home safe and sound after their walk.

Định nghĩa
  1. Tính từ (cụm tính từ):
    • An toàn, bình an vô sự: "safe and sound" dùng để miêu tả ai đó hoặc vật đó trở về hoặc được tìm thấy trong tình trạng an toàn, không bị tổn hại, thương tích hay nguy hiểm. Cụm từ này thường được dùng sau một sự kiện nguy hiểm hoặc lo lắng.
dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ đã được tìm thấy bình an vô sự sau cơn bão.)
  • ( ấy trở về nhà an toàn sau chuyến hành trình dài.)
  • (Chúng tôi nhẹ nhõm khi nghe rằng những người đi bộ đường dài vẫn bình an.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To arrive safe and sound": đến nơi an toàn.

    • The package arrived safe and sound despite the rough shipping. (Gói hàng đã đến nơi an toàn mặc dù vận chuyển khó khăn.)
  • "To keep someone safe and sound": giữ ai đó an toàn.

    • The mother kept her child safe and sound during the earthquake. (Người mẹ đã giữ con mình an toàn trong trận động đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Safe (adj): an toàn.
    • This is a safe place to stay. (Đây một nơi an toàn để ở.)
  • Sound (adj): khỏe mạnh, trong tình trạng tốt.
    • The building is structurally sound. (Tòa nhà kết cấu vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Unharmed: không bị tổn hại.
    • The driver was unharmed in the accident. (Người lái xe không bị tổn hại trong vụ tai nạn.)
  • Intact: nguyên vẹn, không hư hỏng.
    • The artifact was found intact after centuries. (Hiện vật được tìm thấy nguyên vẹn sau nhiều thế kỷ.)
  • In one piece: còn nguyên vẹn (thường dùng thân mật).
    • He came home in one piece from the war. (Anh ấy trở về nhà còn nguyên vẹn từ chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • Safe and sound (thành ngữ cố định): không biến thể phrasal verb hay idiom nào khác, đây một cụm từ cố định trong tiếng Anh.